cốt thép
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ phận chịu lực chính trong kết cấu xây dựng: "cốt thép" chỉ hệ thống các thanh thép được bố trí bên trong bê tông, có nhiệm vụ chịu lực kéo và tăng cường độ bền cho công trình.
- Cấu trúc cốt lõi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cốt thép" còn được dùng để chỉ phần nòng cốt, quan trọng nhất của một hệ thống hoặc tổ chức.
Tính từ (hiếm, ẩn dụ):
- Vững chắc, kiên cố: Dùng để mô tả tính chất bền bỉ, không dễ bị lay chuyển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cốt thép trong cây cầu này được làm từ thép hợp kim cao cấp. (Hệ thống thép chịu lực trong cầu được chế tạo từ loại thép bền và chắc.)
- Bê-tông cốt thép là vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay. (Bê tông kết hợp với cốt thép tạo nên độ bền vững cho các công trình.)
Tính từ (ẩn dụ):
- Tinh thần cốt thép của đội quân đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn. (Tinh thần kiên cường, vững chắc như cốt thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bê-tông cốt thép": một loại vật liệu xây dựng kết hợp bê tông và thép, dùng để tạo kết cấu chịu lực.
- Nhà cao tầng thường được xây bằng bê-tông cốt thép. (Các tòa nhà cao sử dụng vật liệu này để đảm bảo an toàn và độ bền.)
"cốt thép của tổ chức": chỉ những thành viên hoặc bộ phận nòng cốt, quan trọng nhất.
- Những chuyên gia này là cốt thép của công ty. (Họ là trụ cột, phần quan trọng nhất trong tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Cốt (danh từ): phần lõi, xương sống.
- Cốt của vấn đề là ở chỗ này. (Phần cốt lõi, quan trọng nhất của vấn đề.)
Thép (danh từ): kim loại cứng, bền, dùng trong xây dựng.
- Thép không gỉ được dùng làm dụng cụ y tế. (Một loại thép chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Cốt lõi: phần trung tâm, quan trọng nhất.
- Nòng cốt: phần chủ chốt, làm nền tảng.
- Xương sống: cấu trúc chịu lực chính.
Thành ngữ liên quan
- Vững như cốt thép: rất kiên cố, không thể lay chuyển.
- Niềm tin của anh ấy vững như cốt thép. (Niềm tin mạnh mẽ, không dao động.)